Từ vựng
め奴 め奴 め奴

Ý nghĩa

người hầu (đặc biệt là người hầu của samurai) người hiệp sĩ (thời Edo) đậu phụ thái hạt lựu (thường dùng lạnh)

Luyện viết


Nét: 1/5
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠