Từ vựng
女囚
じょしゅう
vocabulary vocab word
nữ tù nhân
nữ phạm nhân
女囚 女囚 じょしゅう nữ tù nhân, nữ phạm nhân
Ý nghĩa
nữ tù nhân và nữ phạm nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょしゅう
vocabulary vocab word
nữ tù nhân
nữ phạm nhân