Từ vựng
奮迅
ふんじん
vocabulary vocab word
hăng hái dữ dội
kích động mãnh liệt
奮迅 奮迅 ふんじん hăng hái dữ dội, kích động mãnh liệt
Ý nghĩa
hăng hái dữ dội và kích động mãnh liệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんじん
vocabulary vocab word
hăng hái dữ dội
kích động mãnh liệt