Từ vựng
奮発
ふんぱつ
vocabulary vocab word
nỗ lực hết sức
cố gắng hết mình
tự thúc đẩy bản thân
bùng nổ nỗ lực
tiêu xài hoang phí
chi tiêu xa xỉ
tự thưởng cho bản thân
奮発 奮発 ふんぱつ nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình, tự thúc đẩy bản thân, bùng nổ nỗ lực, tiêu xài hoang phí, chi tiêu xa xỉ, tự thưởng cho bản thân
Ý nghĩa
nỗ lực hết sức cố gắng hết mình tự thúc đẩy bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0