Từ vựng
奪還
だっかん
vocabulary vocab word
tái chiếm
chiếm lại
thu hồi
lấy lại
奪還 奪還 だっかん tái chiếm, chiếm lại, thu hồi, lấy lại
Ý nghĩa
tái chiếm chiếm lại thu hồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だっかん
vocabulary vocab word
tái chiếm
chiếm lại
thu hồi
lấy lại