Từ vựng
奥之院
おくのいん
vocabulary vocab word
nơi thờ tự tối cao
điện thờ bên trong
thánh địa linh thiêng
cung thánh
khu vực phía sau chính điện thờ phụng người sáng lập
Phật linh thiêng
tượng thờ bí mật
奥之院 奥之院 おくのいん nơi thờ tự tối cao, điện thờ bên trong, thánh địa linh thiêng, cung thánh, khu vực phía sau chính điện thờ phụng người sáng lập, Phật linh thiêng, tượng thờ bí mật
Ý nghĩa
nơi thờ tự tối cao điện thờ bên trong thánh địa linh thiêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0