Từ vựng
夾侍
きょうじ
vocabulary vocab word
tượng thị giả (ví dụ: trong bộ ba tượng Phật)
夾侍 夾侍 きょうじ tượng thị giả (ví dụ: trong bộ ba tượng Phật)
Ý nghĩa
tượng thị giả (ví dụ: trong bộ ba tượng Phật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0