Từ vựng
夷俗
いぞく
vocabulary vocab word
phong tục man rợ
tập quán dã man
夷俗 夷俗 いぞく phong tục man rợ, tập quán dã man
Ý nghĩa
phong tục man rợ và tập quán dã man
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いぞく
vocabulary vocab word
phong tục man rợ
tập quán dã man