Từ vựng
失意
しつい
vocabulary vocab word
thất vọng
tuyệt vọng
chán nản
đau lòng
nghịch cảnh
失意 失意 しつい thất vọng, tuyệt vọng, chán nản, đau lòng, nghịch cảnh
Ý nghĩa
thất vọng tuyệt vọng chán nản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0