Từ vựng
失なう
うしなう
vocabulary vocab word
mất
bỏ lỡ
mất đi người thân
bị tước đoạt
thủng lưới
失なう 失なう うしなう mất, bỏ lỡ, mất đi người thân, bị tước đoạt, thủng lưới
Ý nghĩa
mất bỏ lỡ mất đi người thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0