Từ vựng
失う
うしなう
vocabulary vocab word
mất
bỏ lỡ
mất đi người thân
bị tước đoạt
thủng lưới
失う 失う うしなう mất, bỏ lỡ, mất đi người thân, bị tước đoạt, thủng lưới
Ý nghĩa
mất bỏ lỡ mất đi người thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0