Từ vựng
夫婦
めおと
vocabulary vocab word
vợ chồng
đôi vợ chồng
cặp vợ chồng
夫婦 夫婦-2 めおと vợ chồng, đôi vợ chồng, cặp vợ chồng
Ý nghĩa
vợ chồng đôi vợ chồng và cặp vợ chồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めおと
vocabulary vocab word
vợ chồng
đôi vợ chồng
cặp vợ chồng