Từ vựng
太兆
ふとまに
vocabulary vocab word
bói xương vai (phương pháp bói toán dựa trên vết nứt xương vai hươu nung nóng)
bói xương bả vai
bói xẻng xương
bói cánh tay
太兆 太兆 ふとまに bói xương vai (phương pháp bói toán dựa trên vết nứt xương vai hươu nung nóng), bói xương bả vai, bói xẻng xương, bói cánh tay
Ý nghĩa
bói xương vai (phương pháp bói toán dựa trên vết nứt xương vai hươu nung nóng) bói xương bả vai bói xẻng xương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0