Từ vựng
太りじし
vocabulary vocab word
béo phì
mập mạp
tròn trĩnh
太りじし 太りじし béo phì, mập mạp, tròn trĩnh
太りじし
Ý nghĩa
béo phì mập mạp và tròn trĩnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
béo phì
mập mạp
tròn trĩnh