Từ vựng
太い
ふとい
vocabulary vocab word
béo
dày
trầm (giọng nói)
dày
vang
táo bạo
trơ tráo
trơ trẽn
liều lĩnh
太い 太い ふとい béo, dày, trầm (giọng nói), dày, vang, táo bạo, trơ tráo, trơ trẽn, liều lĩnh
Ý nghĩa
béo dày trầm (giọng nói)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0