Từ vựng
天鳳
vocabulary vocab word
Niên hiệu Tenna (1681.9.29-1684.2.21)
Niên hiệu Tenwa
天鳳 天鳳 Niên hiệu Tenna (1681.9.29-1684.2.21), Niên hiệu Tenwa
天鳳
Ý nghĩa
Niên hiệu Tenna (1681.9.29-1684.2.21) và Niên hiệu Tenwa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0