Từ vựng
天降り
あまくだり
vocabulary vocab word
cựu quan chức cấp cao nghỉ hưu chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp tư nhân hoặc bán tư nhân với vị trí hấp dẫn
mệnh lệnh (từ cấp trên xuống cấp dưới
chính phủ đến khu vực tư nhân
v.v.)
lệnh
sự áp đặt
sự giáng thế
天降り 天降り あまくだり cựu quan chức cấp cao nghỉ hưu chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp tư nhân hoặc bán tư nhân với vị trí hấp dẫn, mệnh lệnh (từ cấp trên xuống cấp dưới, chính phủ đến khu vực tư nhân, v.v.), lệnh, sự áp đặt, sự giáng thế
Ý nghĩa
cựu quan chức cấp cao nghỉ hưu chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp tư nhân hoặc bán tư nhân với vị trí hấp dẫn mệnh lệnh (từ cấp trên xuống cấp dưới chính phủ đến khu vực tư nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0