Từ vựng
天罰
てんばつ
vocabulary vocab word
hình phạt của trời
cơn thịnh nộ của Chúa
công lý của thiên đường
sự trừng phạt xứng đáng
hình phạt thích đáng
kết cục xứng đáng
hậu quả tất yếu
天罰 天罰 てんばつ hình phạt của trời, cơn thịnh nộ của Chúa, công lý của thiên đường, sự trừng phạt xứng đáng, hình phạt thích đáng, kết cục xứng đáng, hậu quả tất yếu
Ý nghĩa
hình phạt của trời cơn thịnh nộ của Chúa công lý của thiên đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0