Từ vựng
天測
てんそく
vocabulary vocab word
quan sát thiên văn
đo đạc vị trí mặt trời
天測 天測 てんそく quan sát thiên văn, đo đạc vị trí mặt trời
Ý nghĩa
quan sát thiên văn và đo đạc vị trí mặt trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0