Từ vựng
天孫
てんそん
vocabulary vocab word
con cháu thần linh
cháu trời
天孫 天孫 てんそん con cháu thần linh, cháu trời
Ý nghĩa
con cháu thần linh và cháu trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんそん
vocabulary vocab word
con cháu thần linh
cháu trời