Từ vựng
天国
てんごく
vocabulary vocab word
thiên đường
thiên quốc
nước thiên đàng
天国 天国 てんごく thiên đường, thiên quốc, nước thiên đàng
Ý nghĩa
thiên đường thiên quốc và nước thiên đàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんごく
vocabulary vocab word
thiên đường
thiên quốc
nước thiên đàng