Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
大蒜
にんにく
vocabulary vocab word
tỏi
大蒜
ninniku
大蒜
大蒜
にんにく
tỏi
に
ん
に
く
大
蒜
に
ん
に
く
大
蒜
に
ん
に
く
大
蒜
Ý nghĩa
tỏi
tỏi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
にんにく
tỏi
Phân tích thành phần
大蒜
tỏi
にんにく
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
蒜
tỏi
にんにく, ひる, サン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
祘
tính toán
かぞ.える, サン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.