Từ vựng
大手毬
おおでまり
vocabulary vocab word
Cầu tuyết Nhật Bản
Cây cầu tuyết
大手毬 大手毬 おおでまり Cầu tuyết Nhật Bản, Cây cầu tuyết
Ý nghĩa
Cầu tuyết Nhật Bản và Cây cầu tuyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おおでまり
vocabulary vocab word
Cầu tuyết Nhật Bản
Cây cầu tuyết