Từ vựng
大學
だいがく
vocabulary vocab word
đại học
trường đại học
đại học hoàng gia Nhật Bản thời xưa (thành lập dưới hệ thống luật lệnh để đào tạo quan chức chính phủ)
Đại Học (một trong Tứ Thư)
大學 大學 だいがく đại học, trường đại học, đại học hoàng gia Nhật Bản thời xưa (thành lập dưới hệ thống luật lệnh để đào tạo quan chức chính phủ), Đại Học (một trong Tứ Thư)
Ý nghĩa
đại học trường đại học đại học hoàng gia Nhật Bản thời xưa (thành lập dưới hệ thống luật lệnh để đào tạo quan chức chính phủ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0