Từ vựng
大変
たいへん
vocabulary vocab word
rất
vô cùng
cực kỳ
kinh khủng
khổng lồ
to lớn
nghiêm trọng
trầm trọng
khủng khiếp
dễ sợ
khó khăn
gian nan
thử thách
sự cố lớn
thảm họa
大変 大変 たいへん rất, vô cùng, cực kỳ, kinh khủng, khổng lồ, to lớn, nghiêm trọng, trầm trọng, khủng khiếp, dễ sợ, khó khăn, gian nan, thử thách, sự cố lớn, thảm họa
Ý nghĩa
rất vô cùng cực kỳ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0