Từ vựng
大国
たいこく
vocabulary vocab word
quốc gia lớn
cường quốc
đại cường
tỉnh cấp cao nhất (theo hệ thống luật lệnh)
大国 大国 たいこく quốc gia lớn, cường quốc, đại cường, tỉnh cấp cao nhất (theo hệ thống luật lệnh)
Ý nghĩa
quốc gia lớn cường quốc đại cường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0