Từ vựng
大仰
おおぎょう
vocabulary vocab word
phóng đại
cường điệu
làm quá lên
大仰 大仰 おおぎょう phóng đại, cường điệu, làm quá lên
Ý nghĩa
phóng đại cường điệu và làm quá lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おおぎょう
vocabulary vocab word
phóng đại
cường điệu
làm quá lên