Từ vựng
夜行
やぎょう
vocabulary vocab word
cột "ya" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm các âm ya
yu
yo)
夜行 夜行 やぎょう cột "ya" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm các âm ya, yu, yo)
Ý nghĩa
cột "ya" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm các âm ya yu và yo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0