Từ vựng
多角
たかく
vocabulary vocab word
nhiều mặt
đa năng
đa giác
đa dạng hóa
多角 多角 たかく nhiều mặt, đa năng, đa giác, đa dạng hóa
Ý nghĩa
nhiều mặt đa năng đa giác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たかく
vocabulary vocab word
nhiều mặt
đa năng
đa giác
đa dạng hóa