Từ vựng
多数
たすう
vocabulary vocab word
số lượng lớn
nhiều
đa số
多数 多数 たすう số lượng lớn, nhiều, đa số
Ý nghĩa
số lượng lớn nhiều và đa số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たすう
vocabulary vocab word
số lượng lớn
nhiều
đa số