Từ vựng
多少
たしょう
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
đôi chút
ở mức độ nào đó
ở chừng mực nào đó
số lượng
lượng
con số
多少 多少 たしょう một chút, một ít, hơi hơi, đôi chút, ở mức độ nào đó, ở chừng mực nào đó, số lượng, lượng, con số
Ý nghĩa
một chút một ít hơi hơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0