Từ vựng
夙に
つとに
vocabulary vocab word
từ lâu
từ xưa
từ thuở nhỏ
sáng sớm tinh mơ
vào lúc sáng sớm
夙に 夙に つとに từ lâu, từ xưa, từ thuở nhỏ, sáng sớm tinh mơ, vào lúc sáng sớm
Ý nghĩa
từ lâu từ xưa từ thuở nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0