Từ vựng
外科
げか
vocabulary vocab word
phẫu thuật (chuyên khoa y học)
khoa phẫu thuật
外科 外科 げか phẫu thuật (chuyên khoa y học), khoa phẫu thuật
Ý nghĩa
phẫu thuật (chuyên khoa y học) và khoa phẫu thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0