Từ vựng
外来
がいらい
vocabulary vocab word
ngoại lai
nhập khẩu
bệnh nhân ngoại trú
chăm sóc ngoại trú
phòng khám ngoại trú
khoa ngoại trú
外来 外来 がいらい ngoại lai, nhập khẩu, bệnh nhân ngoại trú, chăm sóc ngoại trú, phòng khám ngoại trú, khoa ngoại trú
Ý nghĩa
ngoại lai nhập khẩu bệnh nhân ngoại trú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0