Từ vựng
外妾
がいしょう
vocabulary vocab word
người tình của người nước ngoài
外妾 外妾 がいしょう người tình của người nước ngoài
Ý nghĩa
người tình của người nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいしょう
vocabulary vocab word
người tình của người nước ngoài