Từ vựng
外圧
がいあつ
vocabulary vocab word
áp lực từ bên ngoài
áp lực từ nước ngoài
sức ép từ bên ngoài
外圧 外圧 がいあつ áp lực từ bên ngoài, áp lực từ nước ngoài, sức ép từ bên ngoài
Ý nghĩa
áp lực từ bên ngoài áp lực từ nước ngoài và sức ép từ bên ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0