Từ vựng
外出
がいしゅつ
vocabulary vocab word
đi ra ngoài
đi chơi
rời khỏi (nhà
cơ quan
v.v.)
外出 外出 がいしゅつ đi ra ngoài, đi chơi, rời khỏi (nhà, cơ quan, v.v.)
Ý nghĩa
đi ra ngoài đi chơi rời khỏi (nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0