Từ vựng
外債
がいさい
vocabulary vocab word
khoản vay nước ngoài
nợ nước ngoài
trái phiếu nước ngoài
外債 外債 がいさい khoản vay nước ngoài, nợ nước ngoài, trái phiếu nước ngoài
Ý nghĩa
khoản vay nước ngoài nợ nước ngoài và trái phiếu nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0