Từ vựng
外交
がいこう
vocabulary vocab word
ngoại giao
bán hàng (ví dụ: bán tận nhà)
vận động tranh cử
外交 外交 がいこう ngoại giao, bán hàng (ví dụ: bán tận nhà), vận động tranh cử
Ý nghĩa
ngoại giao bán hàng (ví dụ: bán tận nhà) và vận động tranh cử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0