Từ vựng
夏物
なつもの
vocabulary vocab word
quần áo mùa hè
trang phục mùa hè
đồ dùng mùa hè
夏物 夏物 なつもの quần áo mùa hè, trang phục mùa hè, đồ dùng mùa hè
Ý nghĩa
quần áo mùa hè trang phục mùa hè và đồ dùng mùa hè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0