Từ vựng
夏ばて
なつばて
vocabulary vocab word
mệt mỏi do nắng nóng mùa hè
kiệt sức vì thời tiết nóng bức
夏ばて 夏ばて なつばて mệt mỏi do nắng nóng mùa hè, kiệt sức vì thời tiết nóng bức
Ý nghĩa
mệt mỏi do nắng nóng mùa hè và kiệt sức vì thời tiết nóng bức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0