Từ vựng
夏い
なつい
vocabulary vocab word
nóng như thiêu như đốt
nóng khủng khiếp
nóng cháy da
夏い 夏い なつい nóng như thiêu như đốt, nóng khủng khiếp, nóng cháy da
Ý nghĩa
nóng như thiêu như đốt nóng khủng khiếp và nóng cháy da
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0