Từ vựng
変更届
へんこーとどけ
vocabulary vocab word
thông báo thay đổi
báo cáo điều chỉnh
đăng ký sửa đổi
変更届 変更届 へんこーとどけ thông báo thay đổi, báo cáo điều chỉnh, đăng ký sửa đổi
Ý nghĩa
thông báo thay đổi báo cáo điều chỉnh và đăng ký sửa đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0