Từ vựng
変徴
へんち
vocabulary vocab word
nốt thấp hơn nửa cung so với bậc thứ tư của thang âm ngũ cung Trung Quốc và Nhật Bản
変徴 変徴 へんち nốt thấp hơn nửa cung so với bậc thứ tư của thang âm ngũ cung Trung Quốc và Nhật Bản
Ý nghĩa
nốt thấp hơn nửa cung so với bậc thứ tư của thang âm ngũ cung Trung Quốc và Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0