Từ vựng
壺中
こちゅー
vocabulary vocab word
bên trong cái bình
kẻ nhát gan
người nhút nhát
壺中 壺中 こちゅー bên trong cái bình, kẻ nhát gan, người nhút nhát
Ý nghĩa
bên trong cái bình kẻ nhát gan và người nhút nhát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0