Từ vựng
売人
ばいにん
vocabulary vocab word
người buôn bán
người buôn lậu
kẻ buôn bán ma túy
kẻ buôn ma túy
người vận chuyển ma túy
売人 売人 ばいにん người buôn bán, người buôn lậu, kẻ buôn bán ma túy, kẻ buôn ma túy, người vận chuyển ma túy
Ý nghĩa
người buôn bán người buôn lậu kẻ buôn bán ma túy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0