Từ vựng
売り上げ
うりあげ
vocabulary vocab word
số lượng bán ra
doanh số
doanh thu
tiền thu về
tổng doanh thu
売り上げ 売り上げ うりあげ số lượng bán ra, doanh số, doanh thu, tiền thu về, tổng doanh thu
Ý nghĩa
số lượng bán ra doanh số doanh thu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0