Từ vựng
声援
せいえん
vocabulary vocab word
tiếng cổ vũ
sự cổ vũ
sự ủng hộ
sự động viên
声援 声援 せいえん tiếng cổ vũ, sự cổ vũ, sự ủng hộ, sự động viên
Ý nghĩa
tiếng cổ vũ sự cổ vũ sự ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0