Từ vựng
壮者を凌ぐ
そーしゃをしのぐ
vocabulary vocab word
làm những người trẻ tuổi phải hổ thẹn
壮者を凌ぐ 壮者を凌ぐ そーしゃをしのぐ làm những người trẻ tuổi phải hổ thẹn
Ý nghĩa
làm những người trẻ tuổi phải hổ thẹn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
そーしゃをしのぐ
vocabulary vocab word
làm những người trẻ tuổi phải hổ thẹn