Từ vựng
壮年
そうねん
vocabulary vocab word
tuổi trung niên sung sức
壮年 壮年 そうねん tuổi trung niên sung sức
Ý nghĩa
tuổi trung niên sung sức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうねん
vocabulary vocab word
tuổi trung niên sung sức